Bể nước sinh hoạt hay bể bơi đều cần phải được chống thấm cả mặt trong (chịu áp lực nước thuận) và mặt ngoài (chịu ẩm và nước ngầm). Bài viết này sẽ tập trung vào mặt trong – nơi chịu áp lực nước liên tục.
I. Vật Liệu Chống Thấm Tối Ưu Cho Bể Chứa Nước
Đối với bể nước và bể bơi, vật liệu phải đáp ứng hai yêu cầu: kín nước tuyệt đối và không độc hại (đối với bể nước sinh hoạt).
-
Vật liệu gốc Xi Măng Polymer 2 Thành Phần: Được ưu tiên sử dụng vì khả năng bám dính tốt, tạo màng chống thấm liên tục, và an toàn cho nước uống (cần kiểm tra chứng nhận an toàn thực phẩm).
-
Vật liệu Polyurethane hoặc Bitum Polymer (chỉ dùng cho bể bơi, không dùng cho bể nước ăn vì lý do an toàn).
II. Quy Trình Chuẩn 6 Bước Chống Thấm Triệt Để Bể
Quy trình này áp dụng kỹ thuật chuyên sâu để xử lý các điểm yếu cấu trúc và đảm bảo lớp chống thấm hoạt động hiệu quả dưới áp lực nước liên tục.
1. Chuẩn bị Bề mặt – Vệ sinh và Tạo phẳng
-
Đánh sạch: Toàn bộ bề mặt bê tông (sàn và thành bể) phải được vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ dầu mỡ, rêu mốc, vữa thừa.
-
Mài phẳng: Dùng máy mài để làm phẳng các gờ, cạnh sắc nhọn.
-
Tạo ẩm: Làm ẩm bề mặt bê tông trước khi thi công, nhưng không để đọng nước.
2. Xử lý Các Điểm Yếu Cấu Trúc (Bước then chốt)
Các vị trí này phải được xử lý cẩn thận hơn cả bề mặt phẳng:
-
Khe co giãn và Nứt: Đục mở các vết nứt hoặc khe co giãn thành hình chữ V, sau đó dùng keo đàn hồi (Sealant) hoặc vữa sửa chữa cường độ cao để trám vá.
-
Gia cố Góc Bể: Sử dụng vữa bo góc (tạo góc tròn) tại tất cả các góc 90 độ (giữa sàn và thành bể) để tránh hiện tượng gãy gập lớp chống thấm khi bể co giãn.
-
Xử lý Ống Xuyên Bể: Dùng vữa không co ngót hoặc keo chuyên dụng để bịt kín quanh vị trí ống dẫn nước vào/ra.
3. Thi Công Lớp Lót và Lớp Chống Thấm 1
-
Lớp lót (nếu cần): Tùy loại vật liệu, có thể quét lớp lót mỏng để tăng cường độ bám dính.
-
Thi công Lớp 1: Quét lớp vật liệu chống thấm chính thứ nhất lên toàn bộ bề mặt sàn, thành bể và các vị trí đã gia cố. Đảm bảo lớp quét đồng đều và không bị đọng vũng.
4. Gia cố Lưới Thủy Tinh (Chịu áp lực)
-
Áp dụng: Khi lớp chống thấm 1 còn ẩm, dán lưới sợi thủy tinh lên toàn bộ các vị trí xung yếu như góc chân tường, các vị trí đã trám nứt. Với bể bơi, nhiều đơn vị còn áp dụng lưới trên toàn bộ bề mặt.
-
Mục đích: Lưới gia cường giúp tăng cường khả năng chịu kéo và đàn hồi của lớp chống thấm, đặc biệt quan trọng khi bể chứa đầy nước gây áp lực lớn.
5. Thi Công Lớp Chống Thấm 2 & 3
-
Lớp 2: Sau khi lớp 1 khô và lưới đã được cố định, quét lớp chống thấm thứ hai. Hướng quét phải vuông góc với lớp thứ nhất.
-
Lớp 3 (tùy chọn): Đối với các bể bơi lớn hoặc bể nước áp lực cao, có thể thi công thêm lớp thứ ba để đảm bảo độ dày và kín nước tuyệt đối.
6. Thử Nước – Kiểm tra Sự Triệt Để
Thử nước là bước bắt buộc để xác nhận khả năng kín nước của bể:
-
Thực hiện: Đợi lớp chống thấm khô hoàn toàn (thường là 5-7 ngày tùy vật liệu), sau đó bơm nước vào bể.
-
Thời gian: Ngâm nước liên tục trong tối thiểu 72 giờ (3 ngày).
-
Kiểm tra: Đánh dấu mực nước ban đầu. Theo dõi mực nước và kiểm tra thành, sàn bể từ bên ngoài. Nếu mực nước không thay đổi và không có dấu hiệu rò rỉ bên ngoài, công trình đã đạt yêu cầu.
7. Lớp Bảo vệ và Hoàn thiện
-
Bể nước sinh hoạt: Sau khi thử nước thành công, cán một lớp vữa bảo vệ lên trên lớp chống thấm, hoặc tiến hành ốp gạch men chuyên dụng cho bể.
-
Bể bơi: Tiến hành ốp gạch mosaic hoặc gạch men bể bơi lên trên lớp chống thấm.
Tóm tắt về An toàn Sinh hoạt
Nếu là bể nước dùng cho ăn uống sinh hoạt, tuyệt đối phải sử dụng vật liệu chống thấm có chứng nhận an toàn thực phẩm để đảm bảo nguồn nước không bị nhiễm hóa chất độc hại.


Có thể bạn quan tâm
Thấm sàn mái tại chân tường bờ be, gờ mái
Chống thấm sàn mái bê tông – Hiểu đúng nguyên nhân để xử lý triệt để
Chống thấm tường giáp ranh hai nhà
Chống thấm tường trong nhà: vì sao không mưa vẫn ẩm, vẫn mốc?